arterioso
tính từ (adjective)
/aɾteˈɾjoso/
Nghĩa chính
- Động mạchtính từarterial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arteriosoDạng gốc (base form)
- arteriosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- arteriososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- arteriosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conducto arteriosodanh từ | danh từ | Ống động mạch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh