Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conducto arterioso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˌduɡto aɾteˈɾjoso/
Nghĩa chính
1
Ống động mạch
danh từ
ductus arteriosus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conducto arterioso
Dạng gốc
(base form)
conducto
s arteriosos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ductus arteriosus
Mạch nối động mạch phổi với động mạch chủ trong quá trình phát triển của thai nhi
AI
1
Ống động mạch
1
Ống động mạch
1
Ống động mạch