Dịch

arrowslit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái khe, giống như một bức tường lâu đài, qua đó mũi tên có thể được bắn radanh từA slit, as in a castle wall, through which arrows can be fired.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrowslitDạng gốc (base form)
  2. arrowslitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . […] , twig-littered , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI