arrowslit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái khe, giống như một bức tường lâu đài, qua đó mũi tên có thể được bắn radanh từA slit, as in a castle wall, through which arrows can be fired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrowslitDạng gốc (base form)
- arrowslitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . […] , twig-littered , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa