Nghĩa chính
- Nhà số họcdanh từOne with expertise in arithmetic; a mathematician.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arithmeticianDạng gốc (base form)
- arithmeticiansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiarithmeticien
Họ từ (word family)
cùng gốc arithmetician- arithmeticSố họctính từ, danh từ
- arithmeticalLiên quan đến số học, đặc biệt là các chức năng của số học (danh từ; nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai)tính từ, danh từ
- arithmeticallyTheo cách đặc trưng bằng phép cộng (số gia) thay vì phép nhân (theo thừa số) hoặc lũy thừa (theo số mũ): bằng cấp số cộngtrạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha