Dịch

aritmético

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾidˈmetiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số họctính từarithmetic, arithmetical
  2. Nhà số họcdanh từarithmetician

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aritméticoDạng gốc (base form)
  2. aritméticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aritméticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aritméticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

media aritméticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc aritmético

AI