aritmético
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾidˈmetiko/nguồn
Nghĩa chính
- Số họctính từarithmetic, arithmetical
- Nhà số họcdanh từarithmetician
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aritméticoDạng gốc (base form)
- aritméticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aritméticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aritméticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| media aritmética | Chưa có nghĩa |