arithmancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bói toán bằng cách sử dụng các số tương đương với các chữ cái của têndanh từkhông đếm được (uncountable)Divination using numbers that are the equivalent of letters of a name
Họ từ (word family)
cùng gốc arithmancyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἀριθμόςarithmós“number”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha