Dịch

arithmancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bói toán bằng cách sử dụng các số tương đương với các chữ cái của têndanh từkhông đếm được (uncountable)Divination using numbers that are the equivalent of letters of a name

Họ từ (word family)

cùng gốc arithmancy

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀριθμόςarithmós“number”

Ngôn ngữ khác

AI