Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
logarithmancy
danh từ
(noun)
UK
/
l
ɒ
ɡ
ə
ˈɹ
ɪ
ð
m
ə
n
s
i
/
US
/
l
ɑ
ɡ
ə
ˈɹ
ɪ
ð
m
ə
n
s
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bói toán bằng logarit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Divination using logarithms.
Nguồn gốc
(etymology)
logarithm
+
-mancy
Ví dụ
LOGARITHMANCY
:
A
mathematical
method
of
divination
performed
with
the
aid
of
logarithms
.
Now
supplanted
by
modern
computers
.
AI
1
Bói toán bằng logarit
1
Bói toán bằng logarit
1
Bói toán bằng logarit