Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aritmancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾidˈmanθja/
Nghĩa chính
1
Phép tính số học
danh từ
arithmancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arithmancy
Bói toán bằng cách sử dụng các số tương đương với các chữ cái của tên
AI
1
Phép tính số học
1
Phép tính số học
1
Phép tính số học