Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arithmosophy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng số học đánh đồng các chữ cái hoặc từ với số
danh từ
A form of numerology that equates letters or words with numbers.
Nguồn gốc
(etymology)
arithmo-
+
-sophy
từ tiếng Pháp
arithmosophie
AI
1
Dạng số học đánh đồng các chữ cái hoặc từ với số
1
Dạng số học đánh đồng các chữ cái hoặc từ với số
1
Dạng số học đánh đồng các chữ cái hoặc từ với số