Dịch

arietiform

tính từ (adjective)
UK/ˌɛəɹiˈɛtɪfɔːm/US/ˌɛɹiˈɛtɪfɔɹm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng đầu cừu đực hoặc biểu tượng chiêm tinh của Bạch Dương, ⟨♈︎⟩tính từHaving the shape of a ram's head or of the astrological symbol of Aries, ⟨♈︎⟩.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinharietis
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁r-i-(e)t-“a certain domestic animal”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI