arietation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng một thanh ram đập hoặc tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of a battering ram, or similar.
- Hành động tấn công, tấn công hoặc xung độtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of striking, attacking or conflicting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arietationDạng gốc (base form)
- arietationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinharietātiō
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,
- , , , ,