Nghĩa chính
- Thể loại Ariadanh từA musical piece written typically for a solo voice with orchestral accompaniment in an opera or cantata.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ariaDạng gốc (base form)
- ariasSố nhiều (plural)
- arie (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| famous aria | Khúc aria nổi tiếng | |
| operatic aria | Khúc aria opera | |
| sing an aria | Hát khúc aria | |
| solo aria | Khúc aria đơn ca | |
| WAI-ARIAdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Web Accessibility Initiative – Accessible Rich Internet Applications: một thông số kỹ thuật do W3C công bố chỉ rõ cách tăng khả năng truy cập của các trang Web |
Họ từ (word family)
cùng gốc ariaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýaria
- từ tiếng Latinhāerem
- từ tiếng Hy Lạp cổἀήρaḗr“air”
Cùng gốc (doublet)air
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã hy sinh mọi thứ vì Aria.
- .Cậu bé người Tây Ban Nha đó có thể hát một khúc aria của Mozart.
- .Khúc aria thứ ba là phần cô ấy thể hiện giọng hát tốt nhất.