Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
argyr-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˈ
ɑː
dʒ
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Bạc
tiền tố
silver
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἄργυρος
“silver, money”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
plata
Bạc
argento
Bạc
plateado
Bạc, bạc (màu)
AI
1
Bạc
1
Bạc
1
Bạc