Dịch

argyr-

tiền tố (prefix)
UK/ˈɑːdʒɪɹ/

Nghĩa chính

  1. Bạctiền tốsilver

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἄργυρος“silver, money”

Ngôn ngữ khác

AI