Nghĩa chính
- Sự khó khăn, sự gian khổ, sự gay godanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being arduous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arduousnessDạng gốc (base form)
- arduousnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc arduousnessVí dụ
- , .)