Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcminute
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đơn vị góc; 1/60 của một độ
danh từ
A unit of angle; 1/60 of a degree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcminute
Dạng gốc
(base form)
arcminute
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arc
+
minute
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minute of angle
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arcminute
sub
arcminute
Ít hơn một phút cung
tính từ
AI
1
Đơn vị góc
1
Đơn vị góc
1
Đơn vị góc