Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subarcminute
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ít hơn một phút cung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Less than an arcminute
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
arcminute
AI
1
Ít hơn một phút cung
1
Ít hơn một phút cung
1
Ít hơn một phút cung