Nghĩa chính
- Đối thủ chínhdanh từA chief rival.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archrivalDạng gốc (base form)
- archrivalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc archrivalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha