Dịch

archmage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pháp sư rất mạnh mẽdanh từA very powerful mage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. archmageDạng gốc (base form)
  2. archmagesSố nhiều (plural)
  3. archmagi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI