Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
architectonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem architectonic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of architectonics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
architectonically
cyto
architectonically
Theo cách kiến trúc tế bào; liên quan đến, hoặc về mặt, kiến trúc tế bào
trạng từ
chemo
architectonically
Theo phương pháp hóa kiến trúc
trạng từ
myelo
architectonically
Theo cách kiến trúc tủy
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
architectonic
+
-ally
AI
1
Xem architectonic
1
Xem architectonic
1
Xem architectonic