Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
myeloarchitectonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách kiến trúc tủy
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a myeloarchitectonic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
myelo-
+
architectonically
AI
1
Theo cách kiến trúc tủy
1
Theo cách kiến trúc tủy
1
Theo cách kiến trúc tủy