Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemoarchitectonically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp hóa kiến trúc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a chemoarchitectonic manner
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
architectonically
AI
1
Theo phương pháp hóa kiến trúc
1
Theo phương pháp hóa kiến trúc
1
Theo phương pháp hóa kiến trúc