Dịch

archfiend

danh từ (noun)
US/ˈɑɹt͡ʃ.find/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con quỷ chính (quỷ, quỷ hoặc quái vật)danh từA chief fiend (devil, demon or monster).
  2. Kẻ ác quỷ quyệtdanh từA diabolically evil person.
  3. Satan.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archfiendDạng gốc (base form)
  2. archfiendsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , .
  • , . , !
  • , ? ’ , , ?

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI