Nghĩa chính
- Con quỷ chính (quỷ, quỷ hoặc quái vật)danh từA chief fiend (devil, demon or monster).
- Kẻ ác quỷ quyệtdanh từA diabolically evil person.
- Satan.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archfiendDạng gốc (base form)
- archfiendsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , .
- , . , !
- , ? ’ , , ?