Dịch

archetypal

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nguyên mẫu, (thuộc) nguyên hìnhtính từOf or pertaining to an archetype.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archetypalDạng gốc (base form)
  2. more archetypalSo sánh hơn (comparative)
  3. most archetypalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Ziri .Ziri đúng là mẫu người nhà quê điển hình của anh.
  • mẫu nguyên hình

AI