archaist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nghiên cứu đồ cổ; một đồ cổdanh từA person who studies archaic things; an antiquary
- Người sử dụng cổ ngữ trong ngôn ngữdanh từA person who uses archaisms in language
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archaistDạng gốc (base form)
- archaistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha