Dịch

archaist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu đồ cổ; một đồ cổdanh từA person who studies archaic things; an antiquary
  2. Người sử dụng cổ ngữ trong ngôn ngữdanh từA person who uses archaisms in language

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archaistDạng gốc (base form)
  2. archaistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI