Nghĩa chính
- Việc áp dụng hoặc bắt chước các từ hoặc phong cách cổ xưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The adoption or imitation of archaic words or style.
- Từ cổ, cổ ngữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An archaic word, style, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archaismDạng gốc (base form)
- archaismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiarchaismus
- từ tiếng Hy Lạp cổἀρχαϊσμόςarkhaïsmós“an antiquated phrase or style”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₂ergʰ-“to begin, rule, command”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .
- , "" .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa