Dịch

arborise

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phát triển hình dáng giống như một cái câyđộng từnội động từ (intransitive)To develop a tree-like appearance.
  2. Làm cho (cái gì đó) phát triển hình dáng giống như một cái câyđộng từngoại động từ (transitive)To cause (something) to develop a tree-like appearance.
  3. Thâm nhập hoặc lấp đầy (một khu vực) bằng cấu trúc giống như câyđộng từngoại động từ (transitive)To penetrate or fill (an area) with a tree-like structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arboriseNguyên thể (infinitive)
  2. arborisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. arborisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. arborisingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • , , . […] “” , you’ll , multi-trunked […]
  • […]. .

AI