Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arborary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Of or pertaining to trees; arboreal.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arborary
arbor
Giàn hoa, chòi nghỉ râm mát
danh từ
arbor
eal
Của, liên quan đến, hoặc giống như một cái cây
tính từ, danh từ
arbor
ise
Phát triển hình dáng giống như một cái cây
động từ
arbor
ist
Chuyên gia trồng cây
danh từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
arborarius
AI
1
Of or pertaining to trees
1
Of or pertaining to trees
1
Of or pertaining to trees