Nghĩa chính
- Phán quyết của trọng tài hoặc trọng tài; một trọng tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The judgement of an arbiter or arbitrator; an arbitration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbitramentDạng gốc (base form)
- arbitramentsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiarbitrament
- từ tiếng Pháp cổarbitrement
Ví dụ
- […] .