Dịch

arbitrament

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phán quyết của trọng tài hoặc trọng tài; một trọng tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The judgement of an arbiter or arbitrator; an arbitration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arbitramentDạng gốc (base form)
  2. arbitramentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiarbitrament
  2. từ tiếng Pháp cổarbitrement

Ví dụ

  • […] .

AI