Nghĩa chính
- Người tham gia vào hoạt động kinh doanh chênh lệch giá, chẳng hạn như nhà môi giới tài chính hoặc ngân hàng đầu tưdanh từOne who engages in arbitrage, such as a financial broker or an investment bank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbitrageurDạng gốc (base form)
- arbitrageursSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa