arbitrager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (tài chính) Người tham gia kinh doanh chênh lệch giádanh từOne who participates in arbitrage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbitragerDạng gốc (base form)
- arbitragersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa