Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arbitrageuse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nhà kinh doanh chênh lệch giá
danh từ
A female arbitrageur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arbitrageuse
Dạng gốc
(base form)
arbitrageuse
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
arbitrage
+
-euse
AI
1
Nữ nhà kinh doanh chênh lệch giá
1
Nữ nhà kinh doanh chênh lệch giá
1
Nữ nhà kinh doanh chênh lệch giá