Nghĩa chính
- Liên quan đến tầng ngậm nướctính từOf or pertaining to an aquifer
- Mang nướctính từCarrying water
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aquiferousDạng gốc (base form)
- more aquiferousSo sánh hơn (comparative)
- most aquiferousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aquiferous systemdanh từ | danh từ | Hệ thống kênh dẫn nước kết nối duy nhất của bọt biển (Porifera) |
Họ từ (word family)
cùng gốc aquiferousNguồn gốc (etymology)
aqui--ferous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha