Dịch

acuífero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈkwifeɾo/

Nghĩa chính

  1. Có chứa nướctính từaquiferous
  2. Tầng ngậm nước, tầng chứa nướcdanh từaquifer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acuíferoDạng gốc (base form)
  2. acuíferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. acuíferosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. acuíferaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • " "

AI