Dịch

approx

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xấp xỉ, khoảngtính từkhông so sánh (not comparable)Alternative spelling of approx..
  2. Gần khoảngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Alternative spelling of approx..

Cụm từ (phrase)

approx.trạng từ, tính từViết tắt của approximately

Ví dụ

  • […] 175 5 .[…] đặt chảo vào lò nướng nóng 175 độ khoảng 5 phút cho đến khi mặt trên chín.

AI