Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
applying pressure
US
/
ə
ˈ
p
l
aɪ
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Gây áp lực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
逼
bī
Gây áp lực, ép buộc, dồn ép
Tiếng Tây Ban Nha
presionar
Gây áp lực
AI
1
Gây áp lực
1
Gây áp lực
1
Gây áp lực