Nghĩa chính
- Rượu táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cider (narrowest sense); fermented apple juice.
- Cider (không có cồn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cider (nonalcoholic sense).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apple ciderDạng gốc (base form)
- apple cidersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apple cider vinegardanh từ | danh từ | Giấm làm từ rượu táo hoặc táo phải cùng với nấm men và vi khuẩn đã được ủ trong thùng gỗ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .