Dịch

apple cider

danh từ (noun)
UK/ˈæpəl ˈsaɪ.də/US/ˈæpəl ˈsaɪ.dɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cider (narrowest sense); fermented apple juice.
  2. Cider (không có cồn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cider (nonalcoholic sense).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apple ciderDạng gốc (base form)
  2. apple cidersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

apple cider vinegardanh từGiấm làm từ rượu táo hoặc táo phải cùng với nấm men và vi khuẩn đã được ủ trong thùng gỗ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI