Dịch

sweet cider

danh từ (noun)
UK/ˈswiːt ˈsaɪ.də/US/ˈswit ˈsaɪ.dɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước ép táo tươidanh từkhông đếm được (uncountable)Cider (apple juice containing pulp) which has not been fermented and so is non-alcoholic.
  2. Loại đồ uống không cồn tương tự được làm từ trái cây tương tự, chẳng hạn như lêdanh từkhông đếm được (uncountable)A similar nonalcoholic drink made from similar fruit, such as pears.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sweet ciderDạng gốc (base form)
  2. sweet cidersSố nhiều (plural)

AI