Dịch

appendicular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một chi hoặc phần phụtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a limb or appendage.
  2. Liên quan đến phụ lụctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the appendix.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhappendicis

Ví dụ

  • . , […].

AI