Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
appendicle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần phụ nhỏ
danh từ
A small appendage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
appendicle
Dạng gốc
(base form)
appendicle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
appendicula
Họ từ
(word family)
cùng gốc
appendicle
appendic
ular
Liên quan đến một chi hoặc phần phụ
tính từ
append
age
Bộ phận phụ bên ngoài
danh từ
appendicle
d
Có một phụ lục
tính từ
AI
1
Một phần phụ nhỏ
1
Một phần phụ nhỏ
1
Một phần phụ nhỏ