Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
appendiceal
tính từ
(adjective)
/
ə
ˌ
p
ɛ
n
d
ə
ˈ
s
i
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phụ lục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the appendix.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
appendicular
Nguồn gốc
(etymology)
appendix
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
apendicular
Phụ lục
Họ từ
(word family)
cùng gốc
appendiceal
peri
appendiceal
Xung quanh phụ lục
tính từ
non
appendiceal
Không phải phụ lục
tính từ
AI
1
Liên quan đến phụ lục
1
Liên quan đến phụ lục
1
Liên quan đến phụ lục