Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apostolic constitution
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
p
.
ə
ˈ
s
t
ɒ
l
.
ɪ
k
-ˈ
tʃ
uː
-/
Nghĩa chính
1
Tông hiến
danh từ
The most solemn form of legislation issued by the pope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apostolic constitution
Dạng gốc
(base form)
apostolic constitution
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dogmatic constitution
pastoral constitution
Nguồn gốc
(etymology)
apostolic
+
constitution
AI
1
Tông hiến
1
Tông hiến
1
Tông hiến