Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tông đồdanh từA missionary, or leader of a religious mission, especially one in the early Christian Church (but see Apostle).
- Người tiên phong, người cổ xúydanh từA pioneer or early advocate of a particular cause, prophet of a belief.
- Sứ đồdanh từA top-ranking ecclesiastical official in the twelve seat administrative council of The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints.
- Thư miễn nhiệm, thư chuyển giaodanh từA letter dismissory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apostleDạng gốc (base form)
- apostlesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- apostle (of sth)người ủng hộ nhiệt thành (cho cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the apostle paul | Tông đồ Paul | |
| apostle spoondanh từ | danh từ | Chiếc thìa (thường là bạc) có hình một sứ đồ hoặc một nhân vật tôn giáo Cơ đốc giáo khác ở phần cuối của tay cầm |
| Apostle Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm gồm 22 hòn đảo ở Hồ Superior, ngoài khơi Bán đảo Bayfield ở phía bắc Wisconsin |
| Apostles' Creeddanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyên bố về niềm tin Kitô giáo, theo truyền thống được gán cho mười hai Tông đồ của Chúa Giêsu |
| apostle mistletoe | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Bản tóm tắt kháng cáo
- A note sent to an appeals court presenting the appeal in summary.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc apostleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiapostle
- từ tiếng Pháp cổapostle
- từ tiếng Latinh muộnapostolus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- God's , .Khi Tông đồ Paul viết về việc phá hủy đền thờ của Thiên Chúa, rất nhiều sự kiện lịch sử đã hiện lên trong tâm trí ông.
- , , 1869.Mahatma Gandhi, người tiên phong của phong trào bất bạo động, sinh năm 1869.
- người lãnh đạo phong trào đòi hạn chế (cấm rượu)