Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apostlehood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem apostle
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being an apostle.
Nguồn gốc
(etymology)
apostle
+
-hood
AI
1
Xem apostle
1
Xem apostle
1
Xem apostle