apóstol
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/aˈpostol/nguồn
Nghĩa chính
- Tông đồ, sứ đồdanh từapostle
- Họdanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apóstolDạng gốc (base form)
- apóstolesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nombrar apóstol | Chưa có nghĩa | |
| ser apóstol de | Chưa có nghĩa | |
| Actos de los Apóstoles | Chưa có nghĩa | |
| Hechos de los Apóstoles | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Khi tông đồ Phao-lô viết về sự phá hủy đền thờ của Chúa, trong đầu ông có rất nhiều câu chuyện xoay quanh.
- ¡ , !Lễ Phục sinh không bao giờ được Chúa các tông đồ nhắc tới, cũng không bao giờ được Giáo hội sơ khai truyền bá!
- .Một trong các tông đồ của Chúa Giêsu tên là Phao-lô.