Apostle
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sứ đồ, tông đồdanh từAny of the group of twelve disciples chosen by Jesus to preach and spread the Gospel.
- Quan chức giáo hội cấp cao nhất trong hội đồng hành chính Mormon mười hai ghếdanh từA top-ranking ecclesiastical official in the twelve-seat Mormon administrative council.
- Phiên âm của tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Hy Lạp Απόστολος (Apóstolos). Một bản phiên âm hiếm có; thường được phiên âm là Apostolosdanh từ riêngA transliteration of the Greek male given name Απόστολος (Apóstolos). A rare transcription; usually transliterated as Apostolos.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ApostleDạng gốc (base form)
- ApostlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apostle spoondanh từ | danh từ | Chiếc thìa (thường là bạc) có hình một sứ đồ hoặc một nhân vật tôn giáo Cơ đốc giáo khác ở phần cuối của tay cầm |
| Apostle Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm gồm 22 hòn đảo ở Hồ Superior, ngoài khơi Bán đảo Bayfield ở phía bắc Wisconsin |
| the apostle paul | Tông đồ Paul | |
| Apostles' Creeddanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyên bố về niềm tin Kitô giáo, theo truyền thống được gán cho mười hai Tông đồ của Chúa Giêsu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ApostleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha