Dịch

apophysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phát triển, sưng tấy hoặc phì đại tự nhiên, thường là của một sinh vật; một khối nhô ra trên xươngdanh từA natural outgrowth, swelling or enlargement, usually of an organism; a protuberance on a bone.
  2. Phần bên ngoài của cân hình nóndanh từThe external part of a cone scale.
  3. Nhánh của đê hoặc tĩnh mạchdanh từA branch of a dike or vein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. apophysisDạng gốc (base form)
  2. apophyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

temporal apophysisdanh từĐồng nghĩa với mastoid process

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , , , .
  • .

AI