apo
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng không liên kết, dạng tự dotính từkhông so sánh (not comparable)In an inactive, unbound state
- Dạng rút gọn của apolipoproteindanh từClipping of apolipoprotein.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apoDạng gốc (base form)
- aposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apo-tiền tố | tiền tố | Thiếu, không có, ít |
| apo koinoudanh từ | danh từ | Cấu trúc đồng chức |
Ví dụ
- , ligand-free ("") .Trong kịch bản này, các protein không liên kết chủ yếu ở cấu trúc tự do không có phối tử ("apo").