Dịch

apo

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng không liên kết, dạng tự dotính từkhông so sánh (not comparable)In an inactive, unbound state
  2. Dạng rút gọn của apolipoproteindanh từClipping of apolipoprotein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apoDạng gốc (base form)
  2. aposSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

apo-tiền tốThiếu, không có, ít
apo koinoudanh từCấu trúc đồng chức

Ví dụ

  • , ligand-free ("") .Trong kịch bản này, các protein không liên kết chủ yếu ở cấu trúc tự do không có phối tử ("apo").

AI