physis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tự nhiên, trái ngược với luật pháp hoặc phong tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nature, as contrasted with law or custom.
- Tấm đầu xương, một tấm sụn trong suốt ở hành xương ở mỗi đầu của một xương dài, được tìm thấy ở trẻ em và thanh thiếu niêndanh từđếm được (countable)The epiphyseal plate, a hyaline cartilage plate in the metaphysis at each end of a long bone, found in children and adolescents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- physisDạng gốc (base form)
- physes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -physishậu tố | hậu tố | Tăng trưởng hoặc tăng trưởng |
Họ từ (word family)
cùng gốc physisNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổφύσιςphúsis