Dịch

aphoristic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cách ngôn; có tính chất cách ngôntính từOf, relating to, or containing aphorisms, epigrams, or maxims; gnomic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aphoristicDạng gốc (base form)
  2. more aphoristicSo sánh hơn (comparative)
  3. most aphoristicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

aphorist-ic

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀφορῐστικοςaphorĭstikos

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI