Dịch

aphonia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng mất tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loss of voice; the inability to speak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aphoniaDạng gốc (base form)
  2. aphoniasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc aphonia

Nguồn gốc (etymology)

a--phonia

  1. mượn từ New Latinaphōnia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀφωνίαaphōnía“speechlessness”

AI